Ùa lại tiếng Trung là gì?
"ùa lại" trong tiếng Trung là 一拥而上.
一拥而上
Hán Việt: NHẤT ỦNG NHI THƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ùa lại
Xem đầy đủ từ "一拥而上": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Ùa lại tiếng Trung là gì?
"ùa lại" trong tiếng Trung là 一拥而上.