Ăn không ngồi rồi tiếng Trung là gì?
"ăn không ngồi rồi" trong tiếng Trung là 懒惰 (tính từ).
懒惰 Tính từ
Hán Việt: LÃN NỌA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ăn không ngồi rồi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn không ngồi rồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn không ngồi rồi tiếng Trung là gì?
"ăn không ngồi rồi" trong tiếng Trung là 懒惰 (tính từ).