TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đài tưởng niệm tiếng Trung là gì?

"đài tưởng niệm" trong tiếng Trung là 纪念碑 (danh từ).

纪念碑 Danh từ

jìniànbēiHán Việt: KỶ NIỆM BI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đài tưởng niệm

Xem đầy đủ từ "纪念碑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đài tưởng niệm tiếng Trung là gì?

"đài tưởng niệm" trong tiếng Trung là 纪念碑 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.