Đào giếng tiếng Trung là gì?
"đào giếng" trong tiếng Trung là 打井 (động từ).
打井 Động từ
Hán Việt: ĐẢ TỈNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào giếng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào giếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đào giếng tiếng Trung là gì?
"đào giếng" trong tiếng Trung là 打井 (động từ).