Đá granite tiếng Trung là gì?
"đá granite" trong tiếng Trung là 花岗岩 (danh từ).
花岗岩 Danh từ
Hán Việt: HOA CƯƠNG NHAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá granite
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đá granite" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đá granite tiếng Trung là gì?
"đá granite" trong tiếng Trung là 花岗岩 (danh từ).