Đá lửa tiếng Trung là gì?
"đá lửa" trong tiếng Trung là 火石 (danh từ).
火石 Danh từ
Hán Việt: HỎA THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá lửa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đá lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đá lửa tiếng Trung là gì?
"đá lửa" trong tiếng Trung là 火石 (danh từ).