Đá mắc ma tiếng Trung là gì?
"đá mắc ma" trong tiếng Trung là 火成岩 (danh từ).
火成岩 Danh từ
Hán Việt: HỎA THÀNH NHAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá mắc ma (địa chất)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đá mắc ma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đá mắc ma tiếng Trung là gì?
"đá mắc ma" trong tiếng Trung là 火成岩 (danh từ).