TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đái tháo đường tiếng Trung là gì?

"đái tháo đường" trong tiếng Trung là 糖尿病 (danh từ).

糖尿病 Danh từ

tángniàobìngHán Việt: ĐƯỜNG NIỆU BỆNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Bệnh tiểu đường; đái tháo đường

Xem đầy đủ từ "糖尿病": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đái tháo đường tiếng Trung là gì?

"đái tháo đường" trong tiếng Trung là 糖尿病 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.