Đâm bị thương tiếng Trung là gì?
"đâm bị thương" trong tiếng Trung là 刺伤.
刺伤
Hán Việt: THÍCH THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâm bị thương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâm bị thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đâm bị thương tiếng Trung là gì?
"đâm bị thương" trong tiếng Trung là 刺伤.