TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đâm bị thương tiếng Trung là gì?

"đâm bị thương" trong tiếng Trung là 刺伤.

刺伤

cìshāngHán Việt: THÍCH THƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâm bị thương

Xem đầy đủ từ "刺伤": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâm bị thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đâm bị thương tiếng Trung là gì?

"đâm bị thương" trong tiếng Trung là 刺伤.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.