TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đòi nợ tiếng Trung là gì?

"đòi nợ" trong tiếng Trung là 讨债 (động từ).

讨债 Động từ

tǎozhàiHán Việt: THẢO TRÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi nợ

Xem đầy đủ từ "讨债": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đòi nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đòi nợ tiếng Trung là gì?

"đòi nợ" trong tiếng Trung là 讨债 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.