Đòi nợ tiếng Trung là gì?
"đòi nợ" trong tiếng Trung là 讨债 (động từ).
讨债 Động từ
Hán Việt: THẢO TRÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi nợ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đòi nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đòi nợ tiếng Trung là gì?
"đòi nợ" trong tiếng Trung là 讨债 (động từ).