TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đói và khát tiếng Trung là gì?

"đói và khát" trong tiếng Trung là 饥渴 (tính từ).

饥渴 Tính từ

jīkěHán Việt: CƠ KHÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đói và khát

Xem đầy đủ từ "饥渴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đói và khát tiếng Trung là gì?

"đói và khát" trong tiếng Trung là 饥渴 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.