TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đóng góp quỹ tiếng Trung là gì?

"đóng góp quỹ" trong tiếng Trung là 捐资 (động từ).

捐资 Động từ

juānzīHán Việt: QUYÊN TƯ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đóng góp quỹ

Xem đầy đủ từ "捐资": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đóng góp quỹ tiếng Trung là gì?

"đóng góp quỹ" trong tiếng Trung là 捐资 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.