TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đĩa cứng tiếng Trung là gì?

"đĩa cứng" trong tiếng Trung là 硬盘 (danh từ).

硬盘 Danh từ

yìngpánHán Việt: NGẠNH BÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa cứng

Xem đầy đủ từ "硬盘": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩa cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đĩa cứng tiếng Trung là gì?

"đĩa cứng" trong tiếng Trung là 硬盘 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.