Đĩa cứng tiếng Trung là gì?
"đĩa cứng" trong tiếng Trung là 硬盘 (danh từ).
硬盘 Danh từ
Hán Việt: NGẠNH BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đĩa cứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩa cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đĩa cứng tiếng Trung là gì?
"đĩa cứng" trong tiếng Trung là 硬盘 (danh từ).