TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đơn đặt hàng tiếng Trung là gì?

"đơn đặt hàng" trong tiếng Trung là 订单 (danh từ).

订单 Danh từ

dìngdānHán Việt: ĐÍNH ĐƠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn đặt hàng

Xem đầy đủ từ "订单": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đơn đặt hàng tiếng Trung là gì?

"đơn đặt hàng" trong tiếng Trung là 订单 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.