TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đường có tường bao tiếng Trung là gì?

"đường có tường bao" trong tiếng Trung là 甬道 (danh từ).

甬道 Danh từ

yǒngdào giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường có tường bao

Xem đầy đủ từ "甬道": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đường có tường bao tiếng Trung là gì?

"đường có tường bao" trong tiếng Trung là 甬道 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.