TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đường sắt cao tốc tiếng Trung là gì?

"đường sắt cao tốc" trong tiếng Trung là 高铁 (danh từ).

高铁 Danh từ

gāotiěHán Việt: CAO THIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường sắt cao tốc

Xem đầy đủ từ "高铁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đường sắt cao tốc tiếng Trung là gì?

"đường sắt cao tốc" trong tiếng Trung là 高铁 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.