Đường vành đai tiếng Trung là gì?
"đường vành đai" trong tiếng Trung là 环线 (danh từ).
环线 Danh từ
Hán Việt: HOÀN TUYẾN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đường vành đai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường vành đai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường vành đai tiếng Trung là gì?
"đường vành đai" trong tiếng Trung là 环线 (danh từ).