Đưa ra ví dụ tiếng Trung là gì?
"đưa ra ví dụ" trong tiếng Trung là 举例 (động từ).
举例 Động từ
Hán Việt: CỬ LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa ra ví dụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa ra ví dụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đưa ra ví dụ tiếng Trung là gì?
"đưa ra ví dụ" trong tiếng Trung là 举例 (động từ).