Đưa vào danh sách tiếng Trung là gì?
"đưa vào danh sách" trong tiếng Trung là 列入 (động từ).
列入 Động từ
Hán Việt: LIỆT NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào danh sách
Câu hỏi thường gặp
Đưa vào danh sách tiếng Trung là gì?
"đưa vào danh sách" trong tiếng Trung là 列入 (động từ).