Đại úy tiếng Trung là gì?
"đại úy" trong tiếng Trung là 上尉 (danh từ).
上尉 Danh từ
Hán Việt: THƯỢNG ÚY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại úy (cấp bậc quân sự)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại úy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại úy tiếng Trung là gì?
"đại úy" trong tiếng Trung là 上尉 (danh từ).