TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đại bác chào tiếng Trung là gì?

"đại bác chào" trong tiếng Trung là 礼炮 (danh từ).

礼炮 Danh từ

lǐpàoHán Việt: LỄ PHÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại bác chào (ví dụ: chào 21 phát súng)

Xem đầy đủ từ "礼炮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đại bác chào tiếng Trung là gì?

"đại bác chào" trong tiếng Trung là 礼炮 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.