Đại lượng vật lý tiếng Trung là gì?
"đại lượng vật lý" trong tiếng Trung là 物理量 (danh từ).
物理量 Danh từ
Hán Việt: VẬT LÝ LƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đại lượng vật lý
Câu hỏi thường gặp
Đại lượng vật lý tiếng Trung là gì?
"đại lượng vật lý" trong tiếng Trung là 物理量 (danh từ).