TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đại lượng vật lý tiếng Trung là gì?

"đại lượng vật lý" trong tiếng Trung là 物理量 (danh từ).

物理量 Danh từ

wùlǐliàngHán Việt: VẬT LÝ LƯỢNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đại lượng vật lý

Xem đầy đủ từ "物理量": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đại lượng vật lý tiếng Trung là gì?

"đại lượng vật lý" trong tiếng Trung là 物理量 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.