Đại tiện tiếng Trung là gì?
"đại tiện" trong tiếng Trung là 大便 (động từ).
大便 Động từ
Hán Việt: ĐẠI TIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại tiện
Câu hỏi thường gặp
Đại tiện tiếng Trung là gì?
"đại tiện" trong tiếng Trung là 大便 (động từ).
"đại tiện" trong tiếng Trung là 大便 (động từ).
Hán Việt: ĐẠI TIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại tiện
"đại tiện" trong tiếng Trung là 大便 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.