Đạo giáo tiếng Trung là gì?
"đạo giáo" trong tiếng Trung là 道教 (danh từ).
道教 Danh từ
Hán Việt: ĐẠO GIÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đạo giáo
Câu hỏi thường gặp
Đạo giáo tiếng Trung là gì?
"đạo giáo" trong tiếng Trung là 道教 (danh từ).
"đạo giáo" trong tiếng Trung là 道教 (danh từ).
Hán Việt: ĐẠO GIÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đạo giáo
"đạo giáo" trong tiếng Trung là 道教 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.