Đảng đối lập tiếng Trung là gì?
"đảng đối lập" trong tiếng Trung là 反对党 (danh từ).
反对党 Danh từ
Hán Việt: PHẢN ĐỐI ĐẢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đảng đối lập (chính trị)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảng đối lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đảng đối lập tiếng Trung là gì?
"đảng đối lập" trong tiếng Trung là 反对党 (danh từ).