TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đảng cộng sản tiếng Trung là gì?

"đảng cộng sản" trong tiếng Trung là 共产党 (danh từ).

共产党 Danh từ

GòngchǎndǎngHán Việt: CỘNG SẢN ĐẢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảng Cộng sản

Xem đầy đủ từ "共产党": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đảng cộng sản tiếng Trung là gì?

"đảng cộng sản" trong tiếng Trung là 共产党 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.