Đấng cứu thế tiếng Trung là gì?
"đấng cứu thế" trong tiếng Trung là 救星 (danh từ).
救星 Danh từ
Hán Việt: CỨU TINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấng cứu thế; người giải phóng; người giải cứu; hiệp sĩ trong bộ giáp sáng ngời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấng cứu thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đấng cứu thế tiếng Trung là gì?
"đấng cứu thế" trong tiếng Trung là 救星 (danh từ).