TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đấng cứu thế tiếng Trung là gì?

"đấng cứu thế" trong tiếng Trung là 救星 (danh từ).

救星 Danh từ

jiùxīngHán Việt: CỨU TINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấng cứu thế; người giải phóng; người giải cứu; hiệp sĩ trong bộ giáp sáng ngời

Xem đầy đủ từ "救星": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấng cứu thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đấng cứu thế tiếng Trung là gì?

"đấng cứu thế" trong tiếng Trung là 救星 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.