Đất nện tiếng Trung là gì?
"đất nện" trong tiếng Trung là 夯土 (động từ).
夯土 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất nện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất nện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đất nện tiếng Trung là gì?
"đất nện" trong tiếng Trung là 夯土 (động từ).