TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đấu tranh giai cấp tiếng Trung là gì?

"đấu tranh giai cấp" trong tiếng Trung là 阶级斗争 (danh từ).

阶级斗争 Danh từ

jiējídòuzhēngHán Việt: GIAI CẤP ĐẤU TRANH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đấu tranh giai cấp

Xem đầy đủ từ "阶级斗争": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đấu tranh giai cấp tiếng Trung là gì?

"đấu tranh giai cấp" trong tiếng Trung là 阶级斗争 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.