Đấu tranh giai cấp tiếng Trung là gì?
"đấu tranh giai cấp" trong tiếng Trung là 阶级斗争 (danh từ).
阶级斗争 Danh từ
Hán Việt: GIAI CẤP ĐẤU TRANH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đấu tranh giai cấp
Xem đầy đủ từ "阶级斗争": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Đấu tranh giai cấp tiếng Trung là gì?
"đấu tranh giai cấp" trong tiếng Trung là 阶级斗争 (danh từ).