Đầu cơ cổ phiếu tiếng Trung là gì?
"đầu cơ cổ phiếu" trong tiếng Trung là 炒股 (động từ).
炒股 Động từ
Hán Việt: SAO CỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu cơ cổ phiếu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu cơ cổ phiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu cơ cổ phiếu tiếng Trung là gì?
"đầu cơ cổ phiếu" trong tiếng Trung là 炒股 (động từ).