Đầy miệng tiếng Trung là gì?
"đầy miệng" trong tiếng Trung là 满口 (danh từ), 满嘴 (danh từ).
满口 Danh từ
Hán Việt: MÃN KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy miệng (cái gì đó thực thể)
满嘴 Danh từ
Hán Việt: MÃN CHỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy miệng (cái gì đó thực thể)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầy miệng tiếng Trung là gì?
"đầy miệng" trong tiếng Trung là 满口 (danh từ), 满嘴 (danh từ).