TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đẩy từ máy chủ tiếng Trung là gì?

"đẩy từ máy chủ" trong tiếng Trung là 推送 (động từ).

推送 Động từ

tuīsòngHán Việt: SUY TỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẩy từ máy chủ

Xem đầy đủ từ "推送": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đẩy từ máy chủ tiếng Trung là gì?

"đẩy từ máy chủ" trong tiếng Trung là 推送 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.