TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đắm chìm trong tiếng Trung là gì?

"đắm chìm trong" trong tiếng Trung là 陶醉 (động từ).

陶醉 Động từ

táozuìHán Việt: ĐÀO TÚY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say mê; say sưa; bị cuốn hút; đắm chìm trong

Xem đầy đủ từ "陶醉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đắm chìm trong tiếng Trung là gì?

"đắm chìm trong" trong tiếng Trung là 陶醉 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.