TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đắp đất tiếng Trung là gì?

"đắp đất" trong tiếng Trung là 培.

培

péiHán Việt: BỒI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắp đất

Xem đầy đủ từ "培": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắp đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đắp đất tiếng Trung là gì?

"đắp đất" trong tiếng Trung là 培.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.