Đắp đất tiếng Trung là gì?
"đắp đất" trong tiếng Trung là 培.
培
Hán Việt: BỒI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắp đất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắp đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đắp đất tiếng Trung là gì?
"đắp đất" trong tiếng Trung là 培.