TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đặc điểm cụ thể tiếng Trung là gì?

"đặc điểm cụ thể" trong tiếng Trung là 细节 (danh từ).

细节 Danh từ

xìjiéHán Việt: TẾ TIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiết; đặc điểm cụ thể

Xem đầy đủ từ "细节": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đặc điểm cụ thể tiếng Trung là gì?

"đặc điểm cụ thể" trong tiếng Trung là 细节 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.