TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đặt làm riêng tiếng Trung là gì?

"đặt làm riêng" trong tiếng Trung là 定制 (danh từ).

定制 Danh từ

dìngzhìHán Việt: ĐỊNH CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt làm riêng; làm theo yêu cầu

Xem đầy đủ từ "定制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt làm riêng tiếng Trung là gì?

"đặt làm riêng" trong tiếng Trung là 定制 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.