TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đến cửa ai đó tiếng Trung là gì?

"đến cửa ai đó" trong tiếng Trung là 找上门.

找上门

zhǎoshàngménHán Việt: TRẢO THƯỢNG MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến cửa ai đó

Xem đầy đủ từ "找上门": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đến cửa ai đó tiếng Trung là gì?

"đến cửa ai đó" trong tiếng Trung là 找上门.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.