TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Để tâm nỗi buồn tiếng Trung là gì?

"để tâm nỗi buồn" trong tiếng Trung là 耿耿于怀 (cụm từ).

耿耿于怀 Cụm từ

gěnggěngyúhuáiHán Việt: CẢNH CẢNH VU HOÀI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Để tâm nỗi buồn (thành ngữ); trăn trở

Xem đầy đủ từ "耿耿于怀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Để tâm nỗi buồn tiếng Trung là gì?

"để tâm nỗi buồn" trong tiếng Trung là 耿耿于怀 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.