TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Địa hóa học tiếng Trung là gì?

"địa hóa học" trong tiếng Trung là 地球化学 (danh từ).

地球化学 Danh từ

dìqiúhuàxuéHán Việt: ĐỊA CẦU HÓA HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa hóa học

Xem đầy đủ từ "地球化学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Địa hóa học tiếng Trung là gì?

"địa hóa học" trong tiếng Trung là 地球化学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.