TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đối thủ chính trị tiếng Trung là gì?

"đối thủ chính trị" trong tiếng Trung là 政敌 (danh từ).

政敌 Danh từ

zhèngdíHán Việt: CHÍNH ĐỊCH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đối thủ chính trị

Xem đầy đủ từ "政敌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đối thủ chính trị tiếng Trung là gì?

"đối thủ chính trị" trong tiếng Trung là 政敌 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.