TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đối xử ưu ái tiếng Trung là gì?

"đối xử ưu ái" trong tiếng Trung là 另眼相看 (cụm từ).

另眼相看 Cụm từ

lìngyǎnxiāngkànHán Việt: LÁNH NHÃN TƯƠNG KHÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối xử ưu ái

Xem đầy đủ từ "另眼相看": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối xử ưu ái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối xử ưu ái tiếng Trung là gì?

"đối xử ưu ái" trong tiếng Trung là 另眼相看 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.