Đốt nhang tiếng Trung là gì?
"đốt nhang" trong tiếng Trung là 烧香 (động từ).
烧香 Động từ
Hán Việt: THIÊU HƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt nhang
Câu hỏi thường gặp
Đốt nhang tiếng Trung là gì?
"đốt nhang" trong tiếng Trung là 烧香 (động từ).
"đốt nhang" trong tiếng Trung là 烧香 (động từ).
Hán Việt: THIÊU HƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt nhang
"đốt nhang" trong tiếng Trung là 烧香 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.