TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đồ ăn chay tiếng Trung là gì?

"đồ ăn chay" trong tiếng Trung là 素食 (danh từ).

素食 Danh từ

sùshíHán Việt: TỐ THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ ăn chay

Xem đầy đủ từ "素食": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ ăn chay tiếng Trung là gì?

"đồ ăn chay" trong tiếng Trung là 素食 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.