TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đồ điện gia dụng tiếng Trung là gì?

"đồ điện gia dụng" trong tiếng Trung là 家电 (danh từ).

家电 Danh từ

jiādiànHán Việt: GIA ĐIỆN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đồ điện gia dụng

Xem đầy đủ từ "家电": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ điện gia dụng tiếng Trung là gì?

"đồ điện gia dụng" trong tiếng Trung là 家电 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.