Đồng lòng nhất trí tiếng Trung là gì?
"đồng lòng nhất trí" trong tiếng Trung là 众口一词.
众口一词
Hán Việt: CHÚNG KHẨU NHẤT TỪ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng lòng nhất trí
Xem đầy đủ từ "众口一词": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng lòng nhất trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng lòng nhất trí tiếng Trung là gì?
"đồng lòng nhất trí" trong tiếng Trung là 众口一词.