Đồng thiếc tiếng Trung là gì?
"đồng thiếc" trong tiếng Trung là 青铜 (danh từ).
青铜 Danh từ
Hán Việt: THANH ĐỒNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồng thiếc (hợp kim của đồng 铜 và thiếc 锡 (xī))
Câu hỏi thường gặp
Đồng thiếc tiếng Trung là gì?
"đồng thiếc" trong tiếng Trung là 青铜 (danh từ).