Đồng vị tiếng Trung là gì?
"đồng vị" trong tiếng Trung là 同位素 (danh từ).
同位素 Danh từ
Hán Việt: ĐỒNG VỊ TỐ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồng vị
Câu hỏi thường gặp
Đồng vị tiếng Trung là gì?
"đồng vị" trong tiếng Trung là 同位素 (danh từ).
"đồng vị" trong tiếng Trung là 同位素 (danh từ).
Hán Việt: ĐỒNG VỊ TỐ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồng vị
"đồng vị" trong tiếng Trung là 同位素 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.