TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đồng xu đồng tiếng Trung là gì?

"đồng xu đồng" trong tiếng Trung là 铜钱 (danh từ).

铜钱 Danh từ

tóngqiánHán Việt: ĐỒNG TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng xu đồng (tròn có lỗ vuông ở giữa, được sử dụng trong thời xưa ở Trung Quốc)

Xem đầy đủ từ "铜钱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng xu đồng tiếng Trung là gì?

"đồng xu đồng" trong tiếng Trung là 铜钱 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.