Độ dốc tiếng Trung là gì?
"độ dốc" trong tiếng Trung là 坡度 (danh từ), 梯度 (danh từ).
坡度 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ dốc
梯度 Danh từ
Hán Việt: THÊ ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gradient, độ dốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ dốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độ dốc tiếng Trung là gì?
"độ dốc" trong tiếng Trung là 坡度 (danh từ), 梯度 (danh từ).