TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Độ hòa tan tiếng Trung là gì?

"độ hòa tan" trong tiếng Trung là 溶解度 (danh từ).

溶解度 Danh từ

róngjiědùHán Việt: DUNG GIẢI ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ hòa tan

Xem đầy đủ từ "溶解度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Độ hòa tan tiếng Trung là gì?

"độ hòa tan" trong tiếng Trung là 溶解度 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.